277W · 245L53% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 522 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM665,2
7,3/min Farm42% Tham gia hạ gục16.840 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưĐai Khổng LồĐai Khổng LồMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-1%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.479Sát thương nhận17.753Tầm nhìn16Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 7 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM436,3
6,3/min Farm13% Tham gia hạ gục10.121 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụChốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưSách QuỷSách QuỷMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Vladimir · Middle · 2/7/0Singed · Top · 2/7/3Jarvan IV · Jungle · 6/7/3Jhin · Bottom · 4/6/3Leona · Support · 2/4/6Aatrox · Top · 4/4/6Lee Sin · Jungle · 7/0/5Sylas · Middle · 10/4/8Varus · Bottom · 10/6/0Milio · Support · 0/2/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-91%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-69%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng7.403Sát thương nhận23.198Tầm nhìn15Tham gia hạ gục13%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM915,4
7,4/min Farm39% Tham gia hạ gục25.586 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Sách CũSách CũVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Xerath · Middle · 10/4/6Camille · Top · 8/5/6Qiyana · Jungle · 10/3/13Ashe · Bottom · 12/11/15Alistar · Support · 1/9/17Yorick · Top · 6/7/1Lee Sin · Jungle · 9/10/16Lissandra · Middle · 7/6/9Sivir · Bottom · 9/10/12Bard · Support · 1/8/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+74%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.126Sát thương nhận14.468Tầm nhìn30Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 3 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM611
8,6/min Farm50% Tham gia hạ gục13.839 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngÁo Choàng TímÁo Choàng TímKiếm DoranKiếm DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jhin · Bottom · 3/3/3Ornn · Top · 0/2/7Hecarim · Jungle · 11/1/9Ahri · Middle · 9/2/9Ashe · Bottom · 4/4/6Nami · Support · 1/3/10Tahm Kench · Top · 2/6/0Lee Sin · Jungle · 1/7/2Sylas · Middle · 5/7/1Milio · Support · 1/2/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng9.538Sát thương nhận12.604Tầm nhìn12Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 3 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM702,7
6,6/min Farm29% Tham gia hạ gục16.983 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Sách QuỷSách QuỷĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.032Sát thương nhận22.859Tầm nhìn16Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 9 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM833,6
7,1/min Farm60% Tham gia hạ gục23.646 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-55%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP+97%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.407Sát thương nhận25.149Tầm nhìn15Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 6 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM1.001,4
7,7/min Farm54% Tham gia hạ gục35.015 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcGiáp LụaGiáp LụaNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng18.591Sát thương nhận24.026Tầm nhìn30Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
4 / 4 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM562,5
6,7/min Farm100% Tham gia hạ gục8.531 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiSong KiếmSong KiếmDao GămDao GămMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-85%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
KP+85%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 28%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 8
Vàng6.350Sát thương nhận8.091Tầm nhìn8Tham gia hạ gục100%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 8 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,6DPM248,6
0,6/min Farm67% Tham gia hạ gục6.721 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày BạcGiày BạcTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeHỏa NgọcHỏa NgọcGiáp LụaGiáp LụaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Blitzcrank · Support · 5/8/9Kayle · Top · 8/5/12Jarvan IV · Jungle · 9/3/16Riven · Middle · 9/3/7Malzahar · Bottom · 5/2/5Qiyana · Support · 4/9/9Fiora · Top · 4/10/2Talon · Jungle · 6/8/4Kassadin · Middle · 2/3/5Xayah · Bottom · 4/6/3
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-55%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-91%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-68%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+255%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 17%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng8.595Sát thương nhận21.492Tầm nhìn72Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Akali
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
10 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM1.045,2
7,4/min Farm38% Tham gia hạ gục25.694 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Giáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátKiếm Súng HextechKiếm Súng HextechPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaNhẫn DoranNhẫn DoranMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng11.006Sát thương nhận20.554Tầm nhìn12Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Qiyana
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
9 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM791,5
6,1/min Farm44% Tham gia hạ gục21.713 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm DoranKiếm DoranMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng11.181Sát thương nhận17.721Tầm nhìn21Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 12 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Urgot
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
6 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM756
7,6/min Farm32% Tham gia hạ gục20.249 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiRìu ĐenRìu ĐenMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMũi KhoanMũi KhoanMũi KhoanMũi KhoanMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Urgot · Top · 6/4/6Lee Sin · Jungle · 4/2/5Hwei · Middle · 1/7/7Tristana · Bottom · 25/3/5Blitzcrank · Support · 1/6/22Ambessa · Top · 8/3/4Kindred · Jungle · 7/9/4Seraphine · Middle · 4/8/5Jhin · Bottom · 2/10/8Sona · Support · 1/7/11
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-32%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.288Sát thương nhận18.464Tầm nhìn24Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
14 / 3 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,64 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.008
8/min Farm61% Tham gia hạ gục35.584 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Hút MáuHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Giáp LụaGiáp LụaNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jhin · Bottom · 14/3/16Garen · Top · 7/7/9Lee Sin · Jungle · 11/7/18Lux · Middle · 10/6/13Pantheon · Support · 7/9/14Cho'Gath · Top · 7/7/2Qiyana · Jungle · 5/12/8Kassadin · Middle · 6/5/10Kai'Sa · Bottom · 11/11/7Pyke · Support · 3/14/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+68%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng19.583Sát thương nhận15.720Tầm nhìn38Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 5 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
10 / 10 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM772,4
6,1/min Farm49% Tham gia hạ gục31.116 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm B.F.Kiếm B.F.Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng19.243Sát thương nhận27.173Tầm nhìn41Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Locke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
13 / 11 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM1.094,9
5,4/min Farm50% Tham gia hạ gục38.486 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ ThậpKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-34%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng14.980Sát thương nhận33.646Tầm nhìn35Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 5 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 2 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.008,6
7,9/min Farm73% Tham gia hạ gục29.737 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcKiếm DàiKiếm DàiKiếm DoranKiếm DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jhin · Bottom · 12/2/12Shen · Top · 4/7/11Volibear · Jungle · 9/6/13Ahri · Middle · 7/2/12Karma · Support · 1/5/19Gnar · Top · 7/7/5Jax · Jungle · 5/6/10Aurelion Sol · Middle · 3/7/8Vayne · Bottom · 6/6/4K'Sante · Support · 1/7/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+114%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng16.432Sát thương nhận13.184Tầm nhìn28Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 10 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 24 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM521,2
6,9/min Farm29% Tham gia hạ gục15.184 Sát thương lên tướng
Hỏa NgọcHỏa NgọcĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenNhẫn DoranNhẫn DoranHồng NgọcHồng NgọcMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Bottom · 2/10/3Ambessa · Top · 4/5/6Volibear · Jungle · 5/4/8Vex · Middle · 12/6/4Caitlyn · Bottom · 14/1/10Lulu · Support · 2/1/20Warwick · Top · 1/7/3Nidalee · Jungle · 9/5/5Zed · Middle · 5/8/4Bard · Support · 0/7/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-93%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP-49%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng10.480Sát thương nhận24.505Tầm nhìn21Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
6 / 10 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM1.158,7
8,8/min Farm23% Tham gia hạ gục45.963 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngHiện Diện Trí TuệChốt Chặn Cuối Cùng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Illaoi · Top · 6/10/4Cho'Gath · Top · 6/6/9Quinn · Jungle · 12/7/9Ekko · Middle · 15/12/11Jhin · Bottom · 16/7/14Nami · Support · 4/11/26Kha'Zix · Jungle · 2/10/9Locke · Middle · 21/10/4Aurelion Sol · Bottom · 9/11/13Lux · Support · 5/12/14
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-75%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+27%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+56%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-52%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.17Top · Cấp 20
Vàng19.228Sát thương nhận65.121Tầm nhìn33Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 12 T · 4 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
9 / 1 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM592,3
8,6/min Farm63% Tham gia hạ gục11.747 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngÁo Choàng TímÁo Choàng TímCung XanhCung XanhKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+193%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-47%!Cần cải thiện · So sánh
KP+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 26%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 11
Vàng10.858Sát thương nhận6.844Tầm nhìn9Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 2 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM516,5
9,5/min Farm29% Tham gia hạ gục13.445 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Malzahar · Middle · 3/2/6Camille · Top · 5/4/7Nidalee · Jungle · 4/7/8Aurelion Sol · Middle · 3/5/10Yunara · Bottom · 9/9/4Lulu · Support · 0/6/12Singed · Top · 3/4/17Lee Sin · Jungle · 14/5/9Jinx · Bottom · 10/4/11Thresh · Support · 1/6/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+94%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.17Middle · Cấp 16
Vàng12.155Sát thương nhận13.824Tầm nhìn16Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →