Zaok#夢想家

LAS

Cấp 774 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min763,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

438 LP

74W · 57L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 1 / 4
CS/min7,3DPM460,8
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 7 / 14
CS/min7,4DPM606,9
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 9 / 1
CS/min7,7DPM856,8
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 10 / 3
CS/min6,4DPM978,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
14 / 7 / 12
CS/min6,8DPM1.124,2
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 9 / 4
CS/min6,8DPM572,8
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 7 / 9
CS/min7,5DPM956,4
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 8 / 13
CS/min5,9DPM1.026,2
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 7 / 4
CS/min6,2DPM564,2
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 5 / 16
CS/min7,1DPM682
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
13 / 7 / 10
CS/min7,8DPM904,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 7 / 10
CS/min5,3DPM716,1
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 9 / 5
CS/min4,9DPM630,2
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 3 / 19
CS/min6,8DPM915,7
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 3 / 9
CS/min8DPM807,9
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 6 / 4
CS/min8,2DPM636,3
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
16 / 7 / 5
CS/min7,2DPM1.051,6
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 2 / 3
CS/min7,2DPM362,9
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 3 / 3
CS/min5,8DPM378,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 12 / 5
CS/min5,7DPM453,5