a literal goblin#LAS

LAS

Cấp 984 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min710,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

67 LP

358W · 356L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 2 / 5
CS/min7,2DPM602,3
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 5 / 8
CS/min6,7DPM793,9
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 7 / 4
CS/min7,9DPM812,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 11 / 7
CS/min6,5DPM583,5
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 8 / 2
CS/min4,6DPM309,2
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 0 / 8
CS/min7,6DPM443,6
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 7 / 4
CS/min7,2DPM665,1
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 4 / 13
CS/min7,4DPM738,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 8 / 7
CS/min6,6DPM670,2
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 5 / 13
CS/min5,8DPM474
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 3 / 2
CS/min7,2DPM345,2
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 5 / 10
CS/min8,4DPM988,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 5 / 3
CS/min7,1DPM572,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
15 / 7 / 6
CS/min6,8DPM909,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 5 / 19
CS/min7,4DPM1.422,2
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
6 min
3 / 0 / 1
CS/min8,1DPM515,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 5 / 7
CS/min7DPM626,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 7 / 13
CS/min6,4DPM1.023,2
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
3 / 9 / 11
CS/min5,7DPM584,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 1 / 2
CS/min8,1DPM576,2