around the fur#001

LAS

Cấp 1246 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min927,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

94 LP

105W · 107L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 7 / 22
CS/min8,4DPM1.230,2
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 3 / 1
CS/min5,9DPM426,1
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 9
CS/min5,6DPM856,8
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
15 / 4 / 10
CS/min8,4DPM1.866,2
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
14 / 4 / 2
CS/min7,6DPM1.120,3
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 4 / 1
CS/min7,4DPM566,9
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 7 / 6
CS/min7,3DPM695,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 4 / 1
CS/min7,1DPM540,6
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 7 / 7
CS/min7,5DPM551,3
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 8 / 10
CS/min7,3DPM645,4
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
11 / 2 / 2
CS/min10,1DPM954,3
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 3 / 5
CS/min8,7DPM1.277,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 7 / 15
CS/min7,2DPM980,7
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 8 / 5
CS/min7,3DPM723,4
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 8 / 3
CS/min6,8DPM498,2
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
12 / 4 / 12
CS/min8DPM1.010,3
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 8 / 2
CS/min7,7DPM951,7
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 3 / 4
CS/min8,6DPM824,4
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 6 / 3
CS/min7,5DPM759,4
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
14 / 6 / 5
CS/min4,9DPM1.075,9