estoy chupete#BOCA

LAS

Cấp 290 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min924,4

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

300W · 286L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 10 / 14
CS/min6DPM739
Kassadin
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 4 / 2
CS/min6,2DPM951,4
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 4 / 7
CS/min7,9DPM900,6
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 8 / 3
CS/min8,3DPM880,4
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 5 / 7
CS/min7,8DPM1.159,5
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 4 / 4
CS/min8,4DPM946,1
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 7 / 1
CS/min7,4DPM587,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 6 / 0
CS/min8,7DPM483,3
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
16 / 5 / 7
CS/min7,9DPM1.499,1
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 2 / 7
CS/min8,7DPM1.069,8
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 4 / 7
CS/min8,5DPM719,9
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
18 / 4 / 4
CS/min6,3DPM1.223,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
16 / 4 / 9
CS/min7,6DPM1.253,3
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 8 / 9
CS/min0,5DPM214
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 10 / 6
CS/min6,9DPM1.345,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 5 / 3
CS/min7,4DPM455,9
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 1 / 4
CS/min9,2DPM640,1