goku1223#LAS

LAS

Cấp 159 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min869,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

20 LP

73W · 47L61% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 120 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 0 / 3
CS/min9,8DPM1.098,9
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 5 / 4
CS/min6,7DPM581,7
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 8 / 12
CS/min6,7DPM764,1
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 7 / 6
CS/min7DPM357,6
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
17 / 3 / 5
CS/min9,7DPM1.424,1
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 8 / 0
CS/min5,5DPM563,6
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 5 / 19
CS/min1,7DPM358,2
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
14 / 8 / 11
CS/min9,4DPM1.482,1
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 6 / 3
CS/min7,7DPM920,1
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 4 / 2
CS/min8,6DPM653,9
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
4 / 13 / 10
CS/min7,2DPM895
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 2 / 10
CS/min7,7DPM888,2
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
9 / 10 / 20
CS/min1,7DPM1.001,3
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 3 / 2
CS/min7,3DPM712,7
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
4 / 6 / 3
CS/min8,7DPM681,6
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 4 / 1
CS/min8DPM796,6
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 9 / 10
CS/min8,2DPM849,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 7 / 3
CS/min8,3DPM650
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 2 / 5
CS/min9,4DPM932,6
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 7 / 5
CS/min8DPM1.202,1