kaironnavy#LAS

LAS

Cấp 1341 · Đã cập nhật 10:47

Tỷ lệ thắng
31,6%
6 / 13Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min8,4
Sát thương lên tướng/min1.005,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

432 LP

313W · 333L48%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 10 / 2
CS/min8,2DPM1.000,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
18 / 7 / 5
CS/min9,1DPM1.594,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 4
CS/min8,9DPM829
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 12 / 3
CS/min7,2DPM909,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 9 / 12
CS/min8DPM953,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
1 / 3 / 0
CS/min6,8DPM309,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 8 / 6
CS/min9,1DPM1.092,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 8 / 4
CS/min7,1DPM429,7
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 11 / 6
CS/min8,8DPM1.510,1
Caitlyn
Caitlyn
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
8 / 2 / 2
CS/min9,3DPM864,6
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 11 / 5
CS/min8,1DPM1.079,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
26 / 7 / 7
CS/min9,5DPM1.973,3
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 6 / 3
CS/min7,9DPM601,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 9 / 6
CS/min8,6DPM1.164,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 8 / 10
CS/min8,2DPM896,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 8 / 6
CS/min8,1DPM833,3
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 8 / 2
CS/min8,3DPM509,7
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 6 / 4
CS/min8,8DPM494,7
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 2 / 9
CS/min8,3DPM655,5