no feelings#Diana

LAS

Cấp 746 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
51,3%
20 / 19Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min690,4

Mẫu · 39Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 40 trận có dữ liệu · Từ 29/09/2026 - 13:03 GMT-3 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 08:37 GMT-3Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

1459 LP

342W · 317L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 659 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
17 / 6 / 6
CS/min7,6DPM1.552,3
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 3 / 8
CS/min9,6DPM472,8
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 6 / 2
CS/min7,6DPM520,2
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 11 / 2
CS/min8DPM424,1
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 4 / 3
CS/min8,1DPM502
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 7 / 2
CS/min6,7DPM654,7
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 9 / 7
CS/min7,5DPM554,8
Lucian
Lucian
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 2 / 2
CS/min9,2DPM648,5
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 5 / 10
CS/min9,1DPM820,9
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 1 / 5
CS/min8,2DPM708,3
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 2 / 6
CS/min9,2DPM663,1
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 7 / 8
CS/min7,2DPM870,8
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 2 / 18
CS/min0,8DPM208,5
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 4 / 5
CS/min8,9DPM495,5
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
5 / 8 / 6
CS/min6,7DPM976,2
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 7 / 7
CS/min7,2DPM1.051,1
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 7 / 7
CS/min6,7DPM808,7
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 2 / 7
CS/min9,6DPM529,5
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 6 / 0
CS/min7,2DPM559,8