no type#1604

LAS

Cấp 84 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35,3%
6 / 11Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min957,7

Mẫu · 17Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

59W · 55L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 17
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 3 / 1
CS/min9,2DPM906,4
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 8 / 9
CS/min7,5DPM1.179,9
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 9 / 4
CS/min7,4DPM620,6
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 11 / 5
CS/min6,3DPM853,9
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
13 / 9 / 15
CS/min8,3DPM1.586
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 12 / 9
CS/min9,3DPM891,9
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 5 / 5
CS/min7,2DPM1.076,2
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 3 / 15
CS/min8,8DPM878
Annie
Annie
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 5 / 1
CS/min8,3DPM464,3
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 8 / 12
CS/min0,6DPM297,6
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 7 / 10
CS/min8,4DPM905,5
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
11 / 8 / 9
CS/min6,5DPM1.104,2
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 9 / 8
CS/min7,2DPM1.112,4
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
4 / 13 / 14
CS/min6,3DPM1.338,4
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 14 / 12
CS/min5,9DPM666,9
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 4 / 3
CS/min10DPM1.098,5