player secret#DIOS

LAS

Cấp 1140 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA3,7
CS/min8,9
Sát thương lên tướng/min1.033,4

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 04/10/2026 - 13:57 GMT-3 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 19:08 GMT-3

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1029 LP

200W · 184L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 384 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 2 / 5
CS/min9,7DPM521,2
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
11 / 4 / 10
CS/min8,7DPM1.560,6
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
15 / 8 / 9
CS/min8,7DPM1.504,2
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
11 / 5 / 0
CS/min8,5DPM1.025,1
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
16 / 4 / 6
CS/min8,5DPM1.099
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 2 / 9
CS/min10,2DPM1.649,8
Rammus
Rammus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 2 / 19
CS/min7,7DPM497,9
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 5 / 5
CS/min8,1DPM935,6
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
3 / 3 / 1
CS/min9,6DPM392,7
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 3 / 2
CS/min9,9DPM1.070,7
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 5 / 4
CS/min10DPM858,9
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 5 / 12
CS/min9,3DPM1.435,7
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 2 / 13
CS/min8DPM423
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 14 / 6
CS/min8,4DPM1.164,6
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 4 / 7
CS/min9,4DPM985,6
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 7 / 4
CS/min8,1DPM1.112,7
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 3 / 11
CS/min9,8DPM1.062,2
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
15 / 3 / 5
CS/min8DPM1.041,2
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 1 / 11
CS/min11,8DPM1.263,2