ابو يوسف#1995

ME

Cấp 342 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6
Sát thương lên tướng/min835,6

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 03/10/2026 - 22:19 GMT+3 · Đã cập nhật 09/10/2026 - 15:50 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/19 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD III

86 LP

34W · 37L48% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 71 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
IRON IV

74 LP

5W · 43L10% Cần cải thiện · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 48 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 8 / 8
CS/min5,7DPM650
Urgot
Urgot
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
15 / 5 / 10
CS/min5,5DPM1.342,9