جايكم#king

ME

Cấp 461 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min5,1
Sát thương lên tướng/min707,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

75 LP

130W · 135L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 9 / 11
CS/min1,3DPM634,4
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
19 / 14 / 6
CS/min5,8DPM2.041,3
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
1 / 9 / 15
CS/min5,1DPM382,5
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 5 / 24
CS/min0,4DPM192,3
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 9 / 17
CS/min0,8DPM252,4
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 9 / 25
CS/min0,8DPM266,4
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 11 / 10
CS/min1,1DPM198,3
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 8 / 3
CS/min5,5DPM713,3
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
10 / 5 / 7
CS/min6,5DPM1.061
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 9 / 13
CS/min8,9DPM895,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 7 / 9
CS/min8DPM862
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
11 / 0 / 3
CS/min9,3DPM1.050,8
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 12 / 3
CS/min4,9DPM1.026,2
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 11 / 4
CS/min6,9DPM511,6
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 10 / 3
CS/min5,8DPM688
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 7 / 7
CS/min9,8DPM1.151,8
Yone
Yone
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
7 / 2 / 8
CS/min6,1DPM576,7
Ivern
Ivern
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
2 / 9 / 25
CS/min4,1DPM309,1
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
10 / 2 / 10
CS/min8,4DPM841,9