قرد دى اسود#خدموز

ME

Cấp 97 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min8,2
Sát thương lên tướng/min1.373,8

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 02/10/2026 - 08:33 GMT+3 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 10:26 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/19 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

98 LP

206W · 145L59% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 351 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 10 / 1
CS/min6DPM949,9
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
24 / 6 / 4
CS/min7,4DPM1.361,8
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 8 / 9
CS/min9,2DPM622,6
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
18 / 5 / 8
CS/min9,8DPM1.951,8
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 5 / 1
CS/min7,2DPM425,4
Yunara
Yunara
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
11 / 3 / 5
CS/min8,7DPM1.722,9
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
16 / 7 / 8
CS/min9,2DPM1.560,1
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
17 / 5 / 5
CS/min7DPM1.243,6
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
13 / 9 / 7
CS/min8,1DPM945,7
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 4 / 7
CS/min9,5DPM1.631,8
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 10 / 7
CS/min6DPM1.335,6
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
17 / 4 / 8
CS/min10,1DPM1.926
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
16 / 3 / 8
CS/min6,4DPM1.404,6
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
9 / 2 / 8
CS/min8,9DPM988,3
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
17 / 3 / 6
CS/min9,5DPM1.946,8
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
20 / 4 / 2
CS/min11,4DPM1.546,1
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 5 / 4
CS/min8,5DPM1.179,4
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
19 / 10 / 1
CS/min5,9DPM1.264,3
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
16 / 11 / 4
CS/min7,7DPM1.765,4