هيل ديمون#فلكوز

ME

Cấp 91 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
41,2%
7 / 10Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min1.175,9

Mẫu · 17Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 18 trận có dữ liệu · Từ 23/09/2026 - 22:21 GMT+3 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 10:22 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/17 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

812 LP

215W · 198L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 413 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 4 / 12
CS/min7,8DPM928,2
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 11 / 4
CS/min8,7DPM1.155,1
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 2 / 9
CS/min8,6DPM862,3
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 6 / 7
CS/min7,5DPM1.208,7
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 8 / 15
CS/min2,3DPM983
Yunara
Yunara
ThắngNormal
15 min
20 / 0 / 8
CS/min8,9DPM1.968,9
Yunara
Yunara
Đấu lạiNormal
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Rumble
Rumble
ThắngNormal
16 min
16 / 2 / 6
CS/min7,3DPM2.177,6
Pyke
Pyke
ThắngNormal
18 min
13 / 1 / 10
CS/min1DPM1.196
Rengar
Rengar
ThuaNormal
25 min
11 / 13 / 4
CS/min4,8DPM1.182,9
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngNormal
13 min
13 / 1 / 9
CS/min7,4DPM2.496,1
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 7 / 11
CS/min2DPM1.312,9
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 7 / 2
CS/min7,1DPM595,1
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 5 / 3
CS/min8,2DPM1.137,6
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
18 / 6 / 14
CS/min7,4DPM1.408,7
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 9 / 7
CS/min6,9DPM1.005,9
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 7 / 6
CS/min7,1DPM1.136,9
Bel'Veth
Bel'Veth
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
6 / 8 / 8
CS/min6,2DPM471,9