Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 19 / 19 · trận đấu lại bị loại trừ9 TướngTỷ lệ thắng 36,8%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 19 trận
VolibearTop
51 Thắng · 4 Thua
20%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 5 trận
0,78!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,33 · 5 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,2 / 15,0 / 7,6
5,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,18 · 5 trận
772!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.242,91 · 5 trận
25,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 31,4% · 5 trận
UrgotTop
31 Thắng · 2 Thua
33,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
1,59✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,82 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,7 / 9,3 / 5,3
6,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,02 · 3 trận
908✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 491,84 · 3 trận
43,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 19,8% · 3 trận
Vel'KozBottom · Support
31 Thắng · 2 Thua
33,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
3,58✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,35 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 11,0 / 8,0
3,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,19 · 3 trận
1.086✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 495,74 · 3 trận
44,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 38% · 3 trận
JaxTop · Jungle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,63✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,71 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,5 / 2,5 / 4,0
3,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,75 · 2 trận
197!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 604,36 · 2 trận
17,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 30,6% · 2 trận
MordekaiserTop
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,13✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,52 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,5 / 7,0 / 4,0
4,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,65 · 2 trận
1.462✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 621,23 · 2 trận
50%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 30% · 2 trận
MorganaSupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 9,0 / 26,0
2,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,9 · 1 trận
712!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.262,07 · 1 trận
45%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
AhriMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,43!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 7,0 / 6,0
6,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,4 · 1 trận
824!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.005,95 · 1 trận
52,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 31,4% · 1 trận
AkshanMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,45✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 11,0 / 9,0
4,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,89 · 1 trận
575!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.260,41 · 1 trận
23,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 62,1% · 1 trận
YoneMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 11,0 / 10,0
6,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,15 · 1 trận
1.434✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 711,32 · 1 trận
64,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 33,3% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
2.320.225 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận