Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
DIAMOND III
66 LP
81W · 63L56% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 144 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 9 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM435,4
8,9/min Farm31% Tham gia hạ gục8.694 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Gươm Suy VongGươm Suy VongThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtKiếm DoranKiếm DoranCung GỗCung GỗÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-87%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP-26%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 12
Vàng7.335Sát thương nhận23.972Tầm nhìn11Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 4 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM620,2
6,6/min Farm27% Tham gia hạ gục13.933 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechHỏa NgọcHỏa NgọcHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Viktor · Middle · 3/4/5Yasuo · Top · 6/5/2Master Yi · Jungle · 13/1/3Jhin · Bottom · 6/1/12Nami · Support · 2/2/20Garen · Top · 5/6/2Ivern · Jungle · 3/5/5Ekko · Middle · 4/3/2Caitlyn · Bottom · 0/6/1Pantheon · Support · 1/10/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
KP-36%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 15%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng7.425Sát thương nhận11.840Tầm nhìn11Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nilah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 7 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM177,7
5,4/min Farm6% Tham gia hạ gục3.922 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Nilah · Bottom · 0/7/1Kennen · Top · 7/3/1Zed · Jungle · 5/10/4Syndra · Middle · 5/8/1Karma · Support · 0/6/6Nasus · Top · 3/7/1Lee Sin · Jungle · 10/3/4Qiyana · Middle · 10/3/6Jhin · Bottom · 9/2/3Zilean · Support · 2/2/15
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-96%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-77%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-86%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 15%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 11
Vàng6.244Sát thương nhận14.679Tầm nhìn16Tham gia hạ gục6%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM1.134,3
5,9/min Farm50% Tham gia hạ gục33.198 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtRìu ĐenRìu ĐenBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-21%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 20%—
Patch 16.17Middle · Cấp 16
Vàng12.756Sát thương nhận26.054Tầm nhìn26Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 4 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM1.219,2
7,5/min Farm52% Tham gia hạ gục33.609 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenNhẫn DoranNhẫn DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Viktor · Middle · 12/4/5Karthus · Top · 3/14/6Lee Sin · Jungle · 7/3/14Vayne · Bottom · 11/10/9Nautilus · Support · 0/8/22Udyr · Top · 22/1/3Shaco · Jungle · 4/10/11Anivia · Middle · 5/7/8Kai'Sa · Bottom · 7/7/5Thresh · Support · 1/8/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 23%—
Patch 16.17Middle · Cấp 16
Vàng12.118Sát thương nhận21.165Tầm nhìn21Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
8 / 14 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM855,3
5,5/min Farm35% Tham gia hạ gục32.858 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Gươm Suy VongGươm Suy VongMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiGiày Bất TửGiày Bất TửVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Katarina · Middle · 8/14/9Yone · Top · 8/11/8Hecarim · Jungle · 7/10/14Malzahar · Bottom · 16/11/13Vel'Koz · Support · 9/9/19Sett · Top · 12/7/9Lillia · Jungle · 7/7/19Zed · Middle · 16/8/12Jinx · Bottom · 18/13/9Leona · Support · 2/13/30
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 17%—
Patch 16.17Middle · Cấp 17
Vàng14.399Sát thương nhận46.815Tầm nhìn24Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
8 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM809,2
5,5/min Farm57% Tham gia hạ gục15.091 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Xung KíchGiày Xung KíchQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-21%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
KP+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 19%—
Patch 16.17Middle · Cấp 12
Vàng8.342Sát thương nhận20.363Tầm nhìn8Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 0 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM393,2
7,3/min Farm38% Tham gia hạ gục8.323 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaSách CũSách CũSách CũSách CũGiáp LụaGiáp LụaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Sylas · Jungle · 4/0/9Akali · Top · 4/2/2Yasuo · Middle · 11/4/2Caitlyn · Bottom · 13/2/8Thresh · Support · 2/3/15Yone · Top · 0/7/0Lee Sin · Jungle · 2/6/2Lissandra · Middle · 6/9/1Jinx · Bottom · 3/6/3Braum · Support · 0/6/4
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+347%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-49%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 18%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 13
Vàng8.890Sát thương nhận19.135Tầm nhìn17Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
17 / 6 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM1.451,3
7,1/min Farm53% Tham gia hạ gục47.531 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Dây Chuyền Sự SốngDây Chuyền Sự SốngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Viktor · Middle · 17/6/10Sion · Top · 3/13/7Sylas · Jungle · 26/14/4LeBlanc · Middle · 4/5/8Pantheon · Bottom · 5/7/5Nautilus · Support · 1/12/16Ornn · Top · 5/4/17Viego · Jungle · 11/14/12Jinx · Bottom · 17/8/11Thresh · Support · 1/7/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+84%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 23%—
Patch 16.17Middle · Cấp 18
Vàng16.477Sát thương nhận24.242Tầm nhìn23Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 15 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,6DPM686
4,6/min Farm37% Tham gia hạ gục21.575 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn
Katarina · Bottom · 5/15/12Yone · Top · 6/10/10Udyr · Jungle · 13/8/14Lissandra · Middle · 9/5/26Viktor · Bottom · 15/8/18Sylas · Support · 10/15/14Illaoi · Top · 3/12/9Lee Sin · Jungle · 15/10/10Akshan · Middle · 21/7/7Rakan · Support · 2/9/23
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-68%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 17%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng11.274Sát thương nhận37.989Tầm nhìn21Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 2 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
1 / 3 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM356
6,4/min Farm20% Tham gia hạ gục3.809 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Katarina · Middle · 1/3/1Urgot · Top · 3/2/0Viego · Jungle · 2/2/1Twisted Fate · Middle · 1/1/2Kai'Sa · Bottom · 0/6/0Morgana · Support · 0/0/2Cho'Gath · Top · 5/2/0Graves · Jungle · 0/1/2Yasuo · Bottom · 3/0/0Sylas · Support · 1/0/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-81%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-59%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP-53%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.17Middle · Cấp 8
Vàng3.548Sát thương nhận5.844Tầm nhìn6Tham gia hạ gục20%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 9 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM651,3
7,4/min Farm35% Tham gia hạ gục23.707 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủGiày Hắc KimGiày Hắc KimGươm Suy VongGươm Suy VongĐao TímĐao TímMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 19%—
Patch 16.17Middle · Cấp 18
Vàng16.053Sát thương nhận41.100Tầm nhìn29Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Maokai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 13 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM458,3
0,8/min Farm58% Tham gia hạ gục11.976 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnLan TrànHuyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhGiáp GaiGiáp GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-61%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-87%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-40%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+294%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+51%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.17Support · Cấp 13
Vàng10.135Sát thương nhận35.622Tầm nhìn71Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM1.073,6
6,8/min Farm58% Tham gia hạ gục29.506 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranGươm Suy VongGươm Suy VongMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiGiày Bất TửGiày Bất TửCung Chạng VạngCung Chạng VạngẤn ThépẤn ThépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Katarina · Middle · 10/6/5Master Yi · Top · 0/7/0Graves · Jungle · 9/7/3Jinx · Bottom · 7/14/2Lux · Support · 0/8/9Singed · Top · 7/3/13Viego · Jungle · 22/2/5Sylas · Middle · 3/8/5Nasus · Bottom · 7/7/6Seraphine · Support · 3/6/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-26%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 25%—
Patch 16.17Middle · Cấp 16
Vàng12.989Sát thương nhận30.625Tầm nhìn20Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 7 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 15 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM338,3
6/min Farm16% Tham gia hạ gục7.905 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Nanh NashorNanh NashorKiếm Súng HextechKiếm Súng HextechGiày Bất TửGiày Bất TửMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Katarina · Middle · 3/7/0Malphite · Top · 2/6/9Rengar · Jungle · 7/2/6Riven · Middle · 12/1/3Jhin · Bottom · 13/4/5Lux · Support · 2/6/15Illaoi · Top · 3/6/0Kai'Sa · Jungle · 10/7/2Jinx · Bottom · 2/9/4Nami · Support · 1/7/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-88%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-61%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-63%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 18%—
Patch 16.17Middle · Cấp 13
Vàng7.395Sát thương nhận16.328Tầm nhìn15Tham gia hạ gục16%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
15 / 1 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.238,9
8/min Farm56% Tham gia hạ gục24.220 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiGiày Bất TửGiày Bất TửGươm Suy VongGươm Suy VongCung GỗCung GỗDao GămDao GămMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Katarina · Middle · 15/1/5Sett · Top · 4/7/1Shyvana · Jungle · 4/5/4Galio · Middle · 0/10/2Caitlyn · Bottom · 3/7/4Tahm Kench · Support · 2/7/1Illaoi · Top · 6/6/3Zac · Jungle · 8/0/8Jinx · Bottom · 5/3/9Soraka · Support · 2/3/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+843%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 25%—
Patch 16.17Middle · Cấp 14
Vàng11.362Sát thương nhận16.492Tầm nhìn17Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Katarina
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
2,3/min Farm0% Tham gia hạ gục132 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Katarina · Middle · 0/0/0Tryndamere · Top · 0/0/0Diana · Jungle · 0/0/0Yasuo · Middle · 0/0/0Pantheon · Bottom · 0/0/0Leona · Support · 0/0/0Singed · Top · 0/0/0Xin Zhao · Jungle · 0/0/0Yunara · Bottom · 0/0/0Soraka · Support · 0/0/0
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.17Middle · Cấp 1
Vàng589Sát thương nhận180Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM1.089,8
7,5/min Farm49% Tham gia hạ gục26.501 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnNhát Chém Ân HuệĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Mũ DoranMũ DoranGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Katarina · Middle · 10/5/7Dr. Mundo · Top · 2/6/2Rengar · Jungle · 8/6/3Fizz · Middle · 4/9/6Ezreal · Bottom · 7/7/11Nami · Support · 6/7/13Fiora · Top · 7/4/5Naafiri · Jungle · 13/1/4Jhin · Bottom · 4/10/7Blitzcrank · Support · 1/8/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 20%—
Patch 16.17Middle · Cấp 16
Vàng11.733Sát thương nhận19.367Tầm nhìn19Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM415,3
5,7/min Farm23% Tham gia hạ gục10.120 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiGiày Bất TửGiày Bất TửCung GỗCung GỗHuyết TrượngHuyết TrượngMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Katarina · Middle · 0/9/5Tryndamere · Top · 6/7/1Talon · Jungle · 11/9/5Locke · Bottom · 4/7/5Malphite · Support · 1/6/4Singed · Top · 4/3/5Graves · Jungle · 6/3/8Riven · Middle · 15/5/6Smolder · Bottom · 6/5/7Sylas · Support · 7/7/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-84%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-52%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
KP-46%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 15%—
Patch 16.16Middle · Cấp 13
Vàng7.037Sát thương nhận23.133Tầm nhìn13Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM779,1
7/min Farm52% Tham gia hạ gục24.242 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnNhát Chém Ân HuệĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Phong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGậy Quá KhổGậy Quá KhổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Katarina · Middle · 10/6/5Tahm Kench · Top · 2/11/4Kayn · Jungle · 7/7/1Miss Fortune · Bottom · 6/7/8Lux · Support · 4/7/11Garen · Top · 9/6/8Graves · Jungle · 14/6/7Zoe · Middle · 7/2/6Ashe · Bottom · 3/7/10Brand · Support · 5/8/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-26%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.16Middle · Cấp 17
Vàng13.173Sát thương nhận24.703Tầm nhìn27Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →