199#UAE

ME

Cấp 248 · Đã cập nhật 08:35

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min886,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

45 LP

445W · 434L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 3 / 12
CS/min6,8DPM1.185
Sejuani
Sejuani
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 8 / 16
CS/min5,8DPM892,6
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
5 / 7 / 15
CS/min6,3DPM726,5
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 8 / 1
CS/min7,7DPM560,5
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 9 / 6
CS/min6,7DPM464,4
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 7 / 7
CS/min5,7DPM709,4
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
3 / 8 / 15
CS/min6,4DPM570,3
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 7 / 19
CS/min1,9DPM897
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 4 / 3
CS/min5,8DPM422,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
18 / 11 / 14
CS/min6,5DPM2.221
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 7 / 6
CS/min9DPM774,1
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 9 / 6
CS/min7,7DPM935,4
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 6 / 5
CS/min5,7DPM775,3
Sejuani
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 2 / 19
CS/min6,6DPM607,6
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 3 / 11
CS/min7,5DPM853,1
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 12 / 5
CS/min7,3DPM916,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
11 / 4 / 14
CS/min6,6DPM895,6
Kai'Sa
Kai'Sa
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
8 / 8 / 7
CS/min6,3DPM657,3
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 7 / 18
CS/min5,3DPM1.217,5