1NF4MOUS#5440

ME

Cấp 373 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min8
Sát thương lên tướng/min1.185

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD II

59 LP

471W · 491L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 8 / 11
CS/min8,4DPM1.531,6
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
17 / 6 / 7
CS/min9,8DPM1.128,5
Twitch
Twitch
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 10 / 3
CS/min7,1DPM584,3
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 6 / 3
CS/min9,6DPM1.029,8
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
23 / 6 / 10
CS/min9,8DPM2.531,5
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 10 / 2
CS/min6,4DPM481,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 7 / 4
CS/min8DPM606,2
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 4 / 5
CS/min9,1DPM732,4
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
2 / 5 / 1
CS/min7,1DPM407,5
Twitch
Twitch
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
20 / 11 / 5
CS/min6,3DPM1.320,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 15 / 2
CS/min6,7DPM924,8
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 7 / 7
CS/min8,1DPM1.148
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
15 / 9 / 3
CS/min8,5DPM1.129,8
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
12 / 14 / 8
CS/min8,2DPM1.407
Twitch
Twitch
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
17 / 7 / 1
CS/min7,1DPM1.057,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
13 / 10 / 6
CS/min7,6DPM1.177,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
17 / 14 / 5
CS/min9,1DPM1.341,1
Twitch
Twitch
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
29 / 11 / 6
CS/min8,3DPM1.624
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 13 / 6
CS/min5,5DPM1.048,8