1nt#1nt

ME

Cấp 89 · Đã cập nhật 08:43

Tỷ lệ thắng
20%
4 / 16Thắng / Thua
KDA1
CS/min5,8
Sát thương lên tướng/min568,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD II

43 LP

102W · 95L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
0 / 8 / 29
CS/min0,7DPM398,6
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 13 / 5
CS/min6,3DPM586,7
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 8 / 9
CS/min7DPM937,3
Ornn
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 6 / 7
CS/min6,6DPM653,4
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 10 / 2
CS/min6,4DPM687
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 7 / 1
CS/min4,2DPM395,3
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 9 / 2
CS/min6,9DPM668,5
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 9 / 1
CS/min8DPM997,8
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 7 / 6
CS/min5,2DPM532,4
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 14 / 8
CS/min2,2DPM772,7
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
0 / 1 / 0
CS/min4,9DPM123,1
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 11 / 3
CS/min7,3DPM613,5
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 7 / 0
CS/min6,2DPM424,4
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
9 / 6 / 8
CS/min6,4DPM455,4
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 6 / 2
CS/min7,1DPM462,7
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 6 / 6
CS/min6,6DPM460,5
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 8 / 8
CS/min7,6DPM626,4
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 2
CS/min5,1DPM463,7
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 1 / 4
CS/min7,1DPM380,7
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 7 / 3
CS/min4,8DPM289,2