1st blood#007

ME

Cấp 221 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min4
Sát thương lên tướng/min614,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD III

6 LP

27W · 45L38%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
9 / 9 / 9
CS/min5,4DPM592,5
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 7 / 5
CS/min5,4DPM506,5
Maokai
Maokai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 5 / 23
CS/min1,2DPM438,9
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 8 / 28
CS/min1,6DPM641,4
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
8 / 1 / 3
CS/min6,5DPM780,6
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
19 / 8 / 14
CS/min5,8DPM1.030,2
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
8 / 13 / 11
CS/min5,9DPM700,3
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 4 / 14
CS/min0,9DPM163,6
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
3 / 5 / 2
CS/min6,6DPM349,2
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Linh hoạt
19 min
2 / 7 / 0
CS/min4,9DPM306,2
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
3 / 7 / 3
CS/min5,4DPM255,5
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
2 / 9 / 14
CS/min1,4DPM537,3
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
1 / 11 / 16
CS/min0,8DPM387,2
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
21 / 6 / 9
CS/min5,7DPM980,9
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
38 min
6 / 9 / 18
CS/min2,4DPM1.228,7
Maokai
Maokai
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
3 / 11 / 19
CS/min1DPM516,3
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 8 / 6
CS/min6,4DPM644,9
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
13 / 8 / 12
CS/min6,2DPM917,8
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 3 / 9
CS/min7,3DPM594,8
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Linh hoạt
39 min
0 / 14 / 17
CS/min0,6DPM165,5