3000 Clears ago#Kanye

ME

Cấp 55 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min5,8
Sát thương lên tướng/min981,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

17 LP

64W · 56L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
2 / 3 / 2
CS/min4,4DPM317
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
22 / 10 / 9
CS/min7DPM1.479,9
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 8 / 7
CS/min6DPM534,5
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
19 / 4 / 2
CS/min7DPM1.290,1
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 10 / 26
CS/min5,7DPM1.486,3
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 12 / 7
CS/min4,7DPM928,5
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
14 / 15 / 19
CS/min5,4DPM1.104,8
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 6 / 16
CS/min6,5DPM955,9
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
9 / 13 / 9
CS/min6,3DPM692,4
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 8 / 9
CS/min5,5DPM872,7
Master Yi
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
21 / 7 / 3
CS/min6,4DPM1.490,2
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
15 / 19 / 13
CS/min1,2DPM593,5
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 2 / 4
CS/min7,7DPM1.058,7
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 9 / 3
CS/min6,8DPM964,1
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 9 / 7
CS/min6,9DPM1.050,2
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 11 / 4
CS/min6,6DPM1.097,3
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
14 / 7 / 8
CS/min6,4DPM1.022,9
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 11 / 1
CS/min3,9DPM445,7
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 10 / 9
CS/min6,4DPM1.050,5
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 6 / 5
CS/min6,4DPM785,4