3BDKA#0011

ME

Cấp 341 · Đã cập nhật 09:20

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA3,5
CS/min8,2
Sát thương lên tướng/min920,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

52 LP

258W · 236L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 7 / 4
CS/min8,3DPM1.002
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 0 / 6
CS/min10,4DPM749,6
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 5 / 1
CS/min6,5DPM266
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
12 / 9 / 9
CS/min8,3DPM663,6
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 4 / 7
CS/min8DPM675,1
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 8 / 6
CS/min5,7DPM751,8
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
21 / 5 / 12
CS/min7,6DPM1.611,9
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
9 / 1 / 3
CS/min9,6DPM634,8
Garen
Garen
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 2 / 5
CS/min9,5DPM1.355,4
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
14 / 10 / 10
CS/min7,3DPM1.081,9
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 6 / 12
CS/min9,3DPM584,6
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 5 / 10
CS/min8,9DPM885,5
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
6 / 6 / 9
CS/min7,4DPM631,1
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
52 min
22 / 6 / 20
CS/min8,9DPM1.427,5
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 7
CS/min7,6DPM373,6
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 2
CS/min8,7DPM586,6
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
21 / 1 / 10
CS/min9,5DPM1.609,5
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
6 / 9 / 7
CS/min6,5DPM816,5
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
11 / 0 / 2
CS/min9,6DPM836,3