3loSh#2219

ME

Cấp 888 · Đã cập nhật 09:28

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min1.109

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

93 LP

361W · 326L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 3 / 6
CS/min9,9DPM538,7
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 7 / 10
CS/min7,2DPM1.174,7
Viego
Viego
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
24 / 0 / 5
CS/min8,2DPM1.592,1
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 9 / 18
CS/min8DPM1.297,8
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 11 / 4
CS/min5,4DPM796,5
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 9 / 2
CS/min5,9DPM486,6
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 11 / 5
CS/min4,2DPM672
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
19 / 8 / 8
CS/min8,2DPM1.690,4
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
14 / 8 / 13
CS/min5,9DPM1.357,7
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 7 / 7
CS/min8,5DPM949,9
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 7 / 5
CS/min6,8DPM456,1
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 3
CS/min6,3DPM584,3
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 8 / 13
CS/min7,2DPM1.069,9
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 4 / 5
CS/min8,6DPM775,7
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
17 / 16 / 12
CS/min7,9DPM1.514,6
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
17 / 11 / 8
CS/min7,8DPM1.492,5
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
12 / 9 / 16
CS/min5,5DPM1.071,4
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
11 / 11 / 8
CS/min6,9DPM1.053,3
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
29 / 7 / 8
CS/min9,5DPM1.877