4000#400

ME

Cấp 746 · Đã cập nhật 09:44

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6,2
Sát thương lên tướng/min856,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

199 LP

174W · 160L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 5 / 5
CS/min7,6DPM942,2
Miss Fortune
Miss Fortune
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 2 / 11
CS/min8,3DPM1.067,9
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 8 / 4
CS/min5,5DPM652,1
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 13 / 13
CS/min5,1DPM767,9
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 9 / 6
CS/min6,8DPM692,2
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 7 / 1
CS/min4,7DPM675,7
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 5 / 2
CS/min7,5DPM684,1
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 10 / 6
CS/min7,2DPM575,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 8 / 6
CS/min6,6DPM1.122,5
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 8
CS/min7DPM661,8
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 7 / 8
CS/min7DPM893,4
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 10 / 22
CS/min0,7DPM282
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 5 / 7
CS/min6,6DPM465,6
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 6 / 6
CS/min6,5DPM853
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 10 / 11
CS/min5,3DPM1.412
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 11 / 11
CS/min6,8DPM1.365,2
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
8 / 1 / 8
CS/min6,9DPM619,3
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 7 / 11
CS/min5,4DPM1.327,2
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 7 / 9
CS/min5,6DPM714,6
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 1 / 9
CS/min7,1DPM1.140,6