5465123123436126#MENA

ME

Cấp 48 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55,6%
10 / 8Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min1.159,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD III

75 LP

52W · 64L45%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 13 / 4
CS/min6,8DPM999
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
17 / 4 / 8
CS/min8,8DPM1.587
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 12 / 11
CS/min8,9DPM843,6
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 8 / 5
CS/min8DPM1.027,7
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 10 / 14
CS/min6,1DPM1.269,2
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
30 / 7 / 14
CS/min7,6DPM2.235,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
15 / 10 / 11
CS/min8DPM1.622,3
Zeri
Zeri
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 1 / 1
CS/min—DPM—
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
14 / 6 / 9
CS/min8,4DPM1.347,6
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 12 / 8
CS/min5,8DPM505
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 6 / 7
CS/min8,5DPM1.486,1
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 10 / 13
CS/min1,2DPM775,4
Zeri
Zeri
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 9 / 6
CS/min5,1DPM838
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 14 / 13
CS/min8DPM1.695,7
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 13 / 3
CS/min6,6DPM1.139,1
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 11 / 10
CS/min4,6DPM955,5
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 14 / 7
CS/min3,4DPM676,9
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 7 / 5
CS/min6,8DPM617,7
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 10 / 12
CS/min5,3DPM1.111,2