5LB9#0804

ME

Cấp 590 · Đã cập nhật 10:09

Tỷ lệ thắng
38,9%
7 / 11Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min1,8
Sát thương lên tướng/min458,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

79 LP

248W · 243L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
1 / 16 / 23
CS/min0,8DPM290,3
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 7 / 13
CS/min0,9DPM370,9
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
13 / 18 / 14
CS/min4,6DPM837,9
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 12 / 12
CS/min4,3DPM961,3
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 11 / 3
CS/min1,8DPM571,3
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 10 / 24
CS/min0,7DPM302,2
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 4 / 18
CS/min0,7DPM409,4
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 10 / 2
CS/min5,3DPM426,5
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 11 / 8
CS/min0,6DPM300,4
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 10 / 7
CS/min1,2DPM241,3
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 15 / 2
CS/min1,2DPM299,8
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 15
CS/min1,5DPM354,4
Morgana
Morgana
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
0 / 8 / 29
CS/min1,4DPM344,6
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 7 / 16
CS/min1DPM381,9
Nami
Nami
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 6 / 21
CS/min1,1DPM435,6
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
3 / 0 / 2
CS/min2DPM326,7
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 11 / 15
CS/min1,2DPM481,4
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 8 / 21
CS/min1,4DPM839,8