6 inch Killer#9090

ME

Cấp 46 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min2,6
Sát thương lên tướng/min695,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

98 LP

57W · 88L39%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 10 / 9
CS/min2,6DPM975,4
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 17 / 11
CS/min1,3DPM829,5
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 10 / 5
CS/min1,5DPM604,6
Maokai
Maokai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
1 / 9 / 20
CS/min1,2DPM502,4
Maokai
Maokai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 9 / 9
CS/min0,7DPM505,2
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 3 / 2
CS/min1DPM324,4
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 7 / 12
CS/min1DPM522,6
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
3 / 17 / 19
CS/min0,8DPM396,6
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 3 / 6
CS/min1,5DPM566,9
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 13 / 9
CS/min4,8DPM853,9
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 6 / 1
CS/min5,6DPM991,3
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
14 min
4 / 1 / 4
CS/min2,4DPM419,1
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
4 / 11 / 25
CS/min2DPM778,5
Master Yi
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 10 / 8
CS/min5,1DPM1.097,4
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 15 / 5
CS/min1,9DPM834,5
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 7 / 0
CS/min5,8DPM756,1
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
16 / 13 / 3
CS/min2,7DPM708,9
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 11 / 8
CS/min3,5DPM296,3
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
17 / 11 / 6
CS/min5,3DPM935,7
Master Yi
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 12 / 7
CS/min2,1DPM732,6