7amoodi#359

ME

Cấp 526 · Đã cập nhật 10:36

Tỷ lệ thắng
80%
16 / 4Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min803,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD II

37 LP

59W · 36L62%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 0 / 8
CS/min9,2DPM659,5
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 7 / 4
CS/min8,2DPM577,2
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 5 / 22
CS/min6,6DPM639,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 6 / 8
CS/min8,4DPM581,6
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 6 / 4
CS/min6,8DPM780,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 9 / 11
CS/min6,5DPM842,2
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 4 / 4
CS/min8,2DPM827,9
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 5 / 12
CS/min7DPM1.167,9
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 4 / 7
CS/min8,6DPM572,3
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 4 / 9
CS/min7,3DPM961,1
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
3 / 6 / 15
CS/min7DPM686,6
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Linh hoạt
19 min
0 / 1 / 4
CS/min7,7DPM329,7
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 6 / 15
CS/min6,7DPM933,7
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 2 / 6
CS/min7,3DPM1.140,2
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
13 / 0 / 12
CS/min8,1DPM907,9
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
14 / 10 / 14
CS/min7,5DPM1.059
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 13 / 14
CS/min5,9DPM833,4
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 6 / 11
CS/min7,5DPM784,4
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
17 / 8 / 11
CS/min7,6DPM1.034
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 1 / 3
CS/min8,3DPM407