900#0000

ME

Cấp 665 · Đã cập nhật 10:50

Tỷ lệ thắng
50%
7 / 7Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min826,9

Mẫu · 16Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

26 LP

137W · 134L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 16
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
17 / 8 / 26
CS/min5,7DPM1.183,5
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
9 / 8 / 1
CS/min4,8DPM705,4
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
8 / 9 / 12
CS/min6,6DPM785
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 1 / 11
CS/min8,6DPM887,1
Lee Sin
Lee Sin
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Linh hoạt
18 min
1 / 4 / 0
CS/min6,5DPM265,3
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
8 / 5 / 8
CS/min6,5DPM619,3
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
14 / 7 / 7
CS/min6,9DPM879,7
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 3 / 12
CS/min7,1DPM1.115,4
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
18 / 8 / 3
CS/min6,4DPM925,6
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
15 / 2 / 7
CS/min7,1DPM1.081,9
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 7 / 2
CS/min4,7DPM680
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 5 / 10
CS/min7,2DPM737,7
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 3 / 14
CS/min7DPM626,8
Lee Sin
Lee Sin
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 14 / 10
CS/min4,2DPM745,4