95r#3669

ME

Cấp 466 · Đã cập nhật 10:56

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min781,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

0 LP

378W · 344L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 11 / 2
CS/min7,5DPM640,9
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 7 / 1
CS/min7,3DPM777,7
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 3 / 2
CS/min10,1DPM707,3
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 4 / 4
CS/min8DPM1.114,9
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 5 / 1
CS/min8,5DPM522,1
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
1 / 7 / 31
CS/min0,7DPM228,5
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 4 / 6
CS/min8,6DPM808,8
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 9 / 3
CS/min6DPM793,6
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 8 / 4
CS/min6,2DPM292,2
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 6 / 2
CS/min8,6DPM834,6
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 2 / 7
CS/min7,5DPM1.160,8
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 6 / 0
CS/min4,4DPM749,2
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 7 / 1
CS/min6,7DPM1.024
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
16 / 2 / 3
CS/min9,5DPM1.211,6
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 6 / 6
CS/min7,5DPM638,5
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 9 / 10
CS/min8,1DPM1.148
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 3 / 0
CS/min9,9DPM1.069,9
Volibear
Volibear
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 9 / 7
CS/min6,6DPM886,9
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 10 / 2
CS/min6,8DPM579,1