971#AUH

ME

Cấp 722 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min862,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

766 LP

454W · 437L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
14 / 7 / 4
CS/min8,1DPM953,6
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 7 / 1
CS/min8,4DPM1.105,6
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 5 / 11
CS/min7,8DPM1.241,3
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 7 / 0
CS/min8,7DPM657,6
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 11 / 5
CS/min7,1DPM849,6
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 6 / 3
CS/min8,2DPM819,7
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 3 / 11
CS/min8,1DPM1.324,8
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 6 / 11
CS/min7,1DPM801,9
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 6 / 22
CS/min1,3DPM317,4
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 7 / 7
CS/min6,9DPM591,2
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
3 / 3 / 4
CS/min8,2DPM821,5
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 2 / 1
CS/min9,1DPM559,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 7 / 6
CS/min7DPM742,7
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 5 / 10
CS/min6,2DPM1.045,7
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 7 / 6
CS/min7,5DPM860,6
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 3 / 12
CS/min10DPM1.005,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 0 / 5
CS/min8,8DPM1.005,6
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 4 / 3
CS/min6,9DPM341,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
14 / 2 / 3
CS/min9,2DPM965,3
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 7 / 8
CS/min8DPM1.231,9