973#BHR

ME

Cấp 830 · Đã cập nhật 11:46

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min887,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

139W · 120L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 4 / 10
CS/min6DPM1.888,6
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 3
CS/min7,9DPM467,9
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
8 / 8 / 24
CS/min6,2DPM1.034,2
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 9 / 12
CS/min7,4DPM801,3
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 8 / 10
CS/min7,8DPM778,9
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 7 / 5
CS/min6,6DPM957,8
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 12 / 5
CS/min5,5DPM611,3
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 5 / 4
CS/min5,7DPM1.082,8
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 6 / 1
CS/min7,8DPM409,2
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 5 / 9
CS/min7,8DPM691,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 7 / 9
CS/min5,6DPM1.028,6
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 11 / 3
CS/min6,5DPM822,3
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 7 / 4
CS/min8DPM954
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 3 / 10
CS/min8,2DPM862,8
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
11 / 11 / 14
CS/min7,5DPM1.123,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 5 / 1
CS/min7,3DPM784,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 9 / 2
CS/min5,1DPM667,6
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 8 / 9
CS/min6,9DPM776
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 9 / 11
CS/min5,2DPM1.033,8
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 4 / 8
CS/min8,8DPM763,6