A Twist Of Fate#5342

ME

Cấp 1268 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min4,3
Sát thương lên tướng/min700,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

75 LP

613W · 588L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 9 / 8
CS/min2,4DPM632,3
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 9 / 12
CS/min2,2DPM513
Maokai
Maokai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 11 / 13
CS/min2DPM422,5
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 13 / 4
CS/min1,3DPM235,4
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 10 / 6
CS/min1,3DPM421,6
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 15 / 13
CS/min0,9DPM358,5
Rammus
Rammus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 6 / 19
CS/min7,5DPM759,9
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
17 / 6 / 15
CS/min7,4DPM1.730,2
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 7 / 5
CS/min6,2DPM670,5
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 9 / 3
CS/min5,9DPM543,7
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
13 / 10 / 8
CS/min6,1DPM1.065,9
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
0 / 1 / 2
CS/min6,7DPM149,2
Maokai
Maokai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 9 / 10
CS/min1,5DPM473,8
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 10 / 4
CS/min5,9DPM805,7
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 5 / 6
CS/min6DPM462,5
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 8
CS/min7,2DPM745
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 7 / 10
CS/min4,8DPM911,1
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
21 / 9 / 10
CS/min6,3DPM1.466,1
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 8 / 4
CS/min4,7DPM463,8
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 6 / 17
CS/min0,9DPM277,3