ABG#7676

ME

Cấp 52 · Đã cập nhật 13:08

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min1.016,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM I

22 LP

16W · 7L70%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 14 / 9
CS/min5,1DPM807,3
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 6 / 8
CS/min8,3DPM1.123
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 7 / 8
CS/min6,4DPM819,6
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
5 / 10 / 11
CS/min9,3DPM1.067
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 9 / 7
CS/min7,9DPM1.024,7
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 8 / 12
CS/min7,9DPM993,5
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 13 / 6
CS/min6,4DPM1.052,2
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 8 / 10
CS/min7,9DPM947,8
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
3 / 11 / 2
CS/min8DPM1.374,9
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 4 / 9
CS/min7,4DPM412,7
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 3 / 3
CS/min8,9DPM501,1
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 8 / 3
CS/min8,1DPM961,3
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 5 / 4
CS/min7,1DPM638,2
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
5 / 11 / 15
CS/min7,1DPM805,7
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 8 / 13
CS/min6,6DPM953,9
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 7 / 3
CS/min4,8DPM466,1
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
17 / 9 / 16
CS/min7,5DPM1.589,4
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
24 / 7 / 6
CS/min7,2DPM1.624,9
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 3 / 4
CS/min8DPM828,3
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
16 / 5 / 21
CS/min5,9DPM1.659,2