ARTtineX#4444

ME

Cấp 1073 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min1.143,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

45 LP

192W · 178L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
13 / 6 / 9
CS/min8,2DPM1.011,6
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 7 / 8
CS/min7,8DPM825,2
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 9 / 8
CS/min6,5DPM899,5
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
6 / 6 / 2
CS/min5,2DPM684,6
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
20 min
9 / 5 / 3
CS/min8,4DPM928,1
Kennen
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
15 / 7 / 8
CS/min6,6DPM1.530,2
K'Sante
K'Sante
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 10 / 2
CS/min7,2DPM822,6
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
16 / 2 / 10
CS/min7,4DPM1.014,7
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 10 / 7
CS/min6,4DPM963,7
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 6 / 7
CS/min7,1DPM1.142,2
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 4 / 7
CS/min5,9DPM1.169,5
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
26 / 7 / 7
CS/min6,3DPM1.769,2
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 10 / 2
CS/min5,8DPM773,8
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 9 / 5
CS/min9DPM1.433
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 12 / 5
CS/min5,8DPM740,2
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
9 / 3 / 2
CS/min9,5DPM730,2
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
10 / 14 / 16
CS/min6,4DPM1.486,1
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 11 / 9
CS/min6,5DPM734,6
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
28 / 11 / 7
CS/min7,4DPM2.365,5