Abdallah Sayed#Troll

ME

Cấp 142 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min723,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

1 LP

39W · 37L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
9 / 11 / 4
CS/min6DPM602,3
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
12 / 1 / 4
CS/min8,8DPM783,9
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 8 / 1
CS/min6,1DPM208
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 5 / 7
CS/min6,3DPM596,3
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 5 / 13
CS/min6,4DPM867,3
Sylas
Sylas
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 0 / 2
CS/min5,9DPM381
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 7 / 3
CS/min4,9DPM368,6
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 3 / 21
CS/min0,8DPM400,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
22 / 5 / 10
CS/min10DPM1.869,6
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 6 / 11
CS/min7,5DPM1.007,1
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 2 / 6
CS/min8,1DPM431,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
11 / 2 / 1
CS/min8,1DPM838,2
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 7 / 4
CS/min8DPM291,2
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 9 / 7
CS/min7,5DPM963,4
Vayne
Vayne
ThắngNormal
16 min
3 / 6 / 2
CS/min4,3DPM716,4
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
12 / 1 / 8
CS/min7,4DPM1.177,1
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 6 / 7
CS/min5,6DPM617,3
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 3 / 0
CS/min8,3DPM275,5
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
12 / 10 / 11
CS/min6,7DPM916,8