Abu Dhabi#9991

ME

Cấp 428 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
31,6%
6 / 13Thắng / Thua
KDA2
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min695,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

0 LP

305W · 284L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 5 / 7
CS/min5,5DPM680,6
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 13 / 4
CS/min5,4DPM598,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 7 / 3
CS/min6DPM699,4
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 2 / 2
CS/min7,1DPM532,1
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 2 / 10
CS/min8,4DPM1.093,2
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 9 / 4
CS/min6,1DPM616,4
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 9 / 3
CS/min6DPM450,6
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 7 / 12
CS/min7,2DPM865,2
Talon
Talon
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 7 / 3
CS/min5,9DPM781,5
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 2 / 10
CS/min8,7DPM777,8
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
16 / 6 / 5
CS/min6,7DPM1.155
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 5 / 1
CS/min7,2DPM307,7
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 5 / 9
CS/min7,7DPM692
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
17 / 10 / 11
CS/min5,8DPM1.093,2
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 8
CS/min7,2DPM619,1
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 19
CS/min5,2DPM544,9
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 6 / 1
CS/min6,9DPM250,6
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 4 / 1
CS/min6,7DPM541,6
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 6 / 4
CS/min6,8DPM330,2