Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 17 / 17 · trận đấu lại bị loại trừ15 TướngTỷ lệ thắng 88,2%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 17 trận
YasuoMiddle · Top
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,20✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,53 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
15,5 / 9,5 / 4,5
9,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,78 · 2 trận
1.565✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 673,57 · 2 trận
41,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,5% · 2 trận
YoneTop
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,94✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,29 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
15,0 / 6,0 / 1,5
9,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,75 · 2 trận
1.802✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 858,7 · 2 trận
35,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 27,1% · 2 trận
TeemoTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 0,0 / 0,0
8,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,31 · 1 trận
570✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 64,86 · 1 trận
50%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0% · 1 trận
VayneBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
7,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
20,0 / 3,0 / 1,0
8,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,39 · 1 trận
2.212✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 697,1 · 1 trận
45,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52,9% · 1 trận
HeimerdingerTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,58✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 12,0 / 10,0
7,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,54 · 1 trận
1.255✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.181,74 · 1 trận
27,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 28% · 1 trận
NasusTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,17✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 6,0 / 1,0
8,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,17 · 1 trận
869✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 736,02 · 1 trận
12,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 12,5% · 1 trận
GravesMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
14,0 / 8,0 / 2,0
9,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,51 · 1 trận
1.175✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 669,4 · 1 trận
27,6%≈Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 27,6% · 1 trận
HecarimJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 2,0 / 4,0
9,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,14 · 1 trận
644✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 510,11 · 1 trận
38,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
Kai'SaBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,22✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
24,0 / 9,0 / 5,0
9,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,48 · 1 trận
1.608✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 933,6 · 1 trận
51,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 34% · 1 trận
TaliyahSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,72!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 18,0 / 7,0
3,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,95 · 1 trận
744✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 436,72 · 1 trận
28,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41,6% · 1 trận
BraumSupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,20✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,19 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 5,0 / 29,0
1,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,38 · 1 trận
429!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 733,64 · 1 trận
56,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 65,5% · 1 trận
VexMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,57✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,15 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
21,0 / 7,0 / 4,0
7,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,93 · 1 trận
1.861✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 632,76 · 1 trận
40,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 51,7% · 1 trận
LockeMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,86✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
19,0 / 7,0 / 1,0
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,25 · 1 trận
1.376✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 644,81 · 1 trận
39,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 56% · 1 trận
GwenTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 4,0 / 1,0
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,51 · 1 trận
1.109✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 943,73 · 1 trận
27,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 32,4% · 1 trận
K'SanteTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 3,0 / 0,0
6,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,09 · 1 trận
815!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 902,51 · 1 trận
26,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 23,1% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
2.450.264 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 17 trận