BooFaisal311#291

ME

Cấp 454 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min922,3

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 20/09/2026 - 23:48 GMT+3 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 11:17 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

45 LP

114W · 103L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 217 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 10 / 3
CS/min6,9DPM712,1
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 5 / 1
CS/min6,7DPM387,1
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 5 / 5
CS/min7,7DPM305,3
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
20 / 4 / 9
CS/min7,6DPM1.363,7
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
19 / 6 / 11
CS/min6,4DPM1.563,5
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
14 / 11 / 4
CS/min6,7DPM759,8
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 9 / 1
CS/min6,1DPM482,9
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 7 / 4
CS/min7,3DPM329,3
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 5 / 19
CS/min0,9DPM656,2
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
15 / 12 / 12
CS/min8DPM1.753,3
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
29 / 6 / 2
CS/min6,9DPM1.818,9
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 7 / 7
CS/min6,9DPM638,2
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
20 / 11 / 18
CS/min6DPM1.241,2
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 2 / 6
CS/min7,6DPM639,7
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 8 / 14
CS/min6,4DPM1.142,1
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 8 / 1
CS/min5,3DPM269,2
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 5 / 11
CS/min1,6DPM899,5
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 12 / 10
CS/min6,4DPM673,3
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 8 / 12
CS/min8,2DPM945,2
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 4 / 8
CS/min6,3DPM865,4