Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận3 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
DIAMOND II
38 LP
145W · 151L49% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 296 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM942,3
6,8/min Farm43% Tham gia hạ gục31.867 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng15.831Sát thương nhận36.552Tầm nhìn50Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Diana
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
2,8/min Farm0% Tham gia hạ gục0 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Jungle · Cấp 2
Vàng632Sát thương nhận500Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 10 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,89 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM792,3
5,5/min Farm64% Tham gia hạ gục27.386 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-7%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+66%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng14.755Sát thương nhận46.008Tầm nhìn56Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 5 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM955,8
5,6/min Farm59% Tham gia hạ gục30.666 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+127%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+74%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.272Sát thương nhận27.417Tầm nhìn48Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 5 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM686,7
6,6/min Farm29% Tham gia hạ gục20.245 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Diana · Middle · 4/9/3Illaoi · Top · 3/9/4Master Yi · Jungle · 10/5/3Zeri · Bottom · 2/11/9Senna · Support · 5/6/11Garen · Top · 6/4/3Sylas · Jungle · 17/3/11Ambessa · Middle · 7/3/9Jinx · Bottom · 7/6/19Vel'Koz · Support · 3/8/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP-22%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng11.336Sát thương nhận24.060Tầm nhìn27Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM823,8
6,9/min Farm52% Tham gia hạ gục23.465 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Diana · Middle · 9/6/7Zaahen · Top · 4/5/5Rengar · Jungle · 13/6/11Jinx · Bottom · 5/6/8Milio · Support · 0/3/18K'Sante · Top · 5/7/3Master Yi · Jungle · 10/7/8Irelia · Middle · 2/10/1Veigar · Bottom · 5/1/8Shen · Support · 4/6/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
KP+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.867Sát thương nhận16.331Tầm nhìn24Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM832,3
7/min Farm26% Tham gia hạ gục22.791 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-32%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng10.351Sát thương nhận22.421Tầm nhìn31Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM534,3
7/min Farm39% Tham gia hạ gục14.345 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônSách CũSách CũĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Diana · Jungle · 4/4/13Jax · Top · 4/13/2Volibear · Jungle · 3/6/4Lux · Middle · 5/5/5Tristana · Bottom · 7/9/3Vel'Koz · Support · 7/11/9Dr. Mundo · Top · 9/4/8Ahri · Middle · 14/5/5Ashe · Bottom · 7/9/13Xerath · Support · 10/4/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+114%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng12.076Sát thương nhận22.696Tầm nhìn35Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 6 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM838,2
6,3/min Farm37% Tham gia hạ gục29.085 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng14.270Sát thương nhận29.293Tầm nhìn33Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM616
6,6/min Farm42% Tham gia hạ gục21.385 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Diana · Jungle · 5/6/6Dr. Mundo · Top · 3/6/3Kassadin · Middle · 10/7/6Vayne · Bottom · 8/6/1Soraka · Support · 0/3/13Volibear · Top · 9/6/2Ekko · Jungle · 11/7/7Orianna · Middle · 5/6/8Jinx · Bottom · 3/4/11Lulu · Support · 0/3/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-29%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng14.336Sát thương nhận39.952Tầm nhìn30Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Diana
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
2,5/min Farm0% Tham gia hạ gục215 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Middle · Cấp 1
Vàng631Sát thương nhận334Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM587,9
7,4/min Farm35% Tham gia hạ gục14.453 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranGậy Quá KhổGậy Quá KhổVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng10.321Sát thương nhận14.250Tầm nhìn29Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
5 / 15 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM623,1
6/min Farm30% Tham gia hạ gục23.565 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-36%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng14.838Sát thương nhận53.359Tầm nhìn46Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM720,3
6,8/min Farm31% Tham gia hạ gục26.075 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Xung KíchGiày Xung KíchQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Diana · Middle · 6/9/5Nasus · Top · 2/8/4Lee Sin · Jungle · 10/8/15Cho'Gath · Middle · 8/7/14Garen · Bottom · 19/5/7Hwei · Support · 7/7/19Gragas · Top · 10/11/2Graves · Jungle · 10/9/7Tristana · Bottom · 8/7/7Leona · Support · 1/10/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng14.281Sát thương nhận33.141Tầm nhìn37Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 13 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM794,3
5,9/min Farm27% Tham gia hạ gục22.149 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGậy Quá KhổGậy Quá KhổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-29%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.876Sát thương nhận25.515Tầm nhìn32Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 0 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM376,6
7,7/min Farm8% Tham gia hạ gục9.270 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Khiên DoranKhiên DoranGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyGiày Thép GaiGiày Thép GaiHồng NgọcHồng NgọcBăng Giáp Vĩnh CửuBăng Giáp Vĩnh CửuMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-51%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-80%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 14%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng8.345Sát thương nhận12.831Tầm nhìn21Tham gia hạ gục8%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 4 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM864
6,8/min Farm44% Tham gia hạ gục26.799 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Máy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưGậy Quá KhổGậy Quá KhổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Diana · Middle · 6/4/9Garen · Top · 6/7/3Jarvan IV · Jungle · 3/5/14Galio · Middle · 1/6/13Zeri · Bottom · 15/10/3Milio · Support · 0/6/14Jax · Top · 9/2/7Shaco · Jungle · 8/6/3Draven · Bottom · 5/7/13Sylas · Support · 6/7/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+87%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.012Sát thương nhận23.772Tầm nhìn44Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 10 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM892,1
6,1/min Farm23% Tham gia hạ gục24.578 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Diana · Middle · 3/10/2Dr. Mundo · Top · 8/2/5Warwick · Jungle · 9/5/11Ahri · Middle · 5/4/13Jhin · Bottom · 13/5/14Sylas · Support · 9/6/14Darius · Top · 3/7/1Trundle · Jungle · 7/6/3Lucian · Bottom · 5/12/4Lux · Support · 4/9/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP-41%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng9.733Sát thương nhận24.657Tầm nhìn24Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM763,4
6,8/min Farm39% Tham gia hạ gục20.687 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Diana · Middle · 5/5/7Shen · Top · 4/6/6Lee Sin · Jungle · 11/7/6Tahm Kench · Bottom · 9/5/4Soraka · Support · 2/5/16Trundle · Top · 2/3/7Vi · Jungle · 18/6/5Yone · Middle · 3/6/8Viktor · Bottom · 3/6/10Veigar · Support · 2/10/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.786Sát thương nhận18.342Tầm nhìn25Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Diana
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0,8/min Farm0% Tham gia hạ gục312 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Diana · Middle · 0/0/0Garen · Top · 0/0/0Viego · Jungle · 0/0/0Syndra · Bottom · 0/0/0Alistar · Support · 0/0/0Shen · Top · 0/0/0Lee Sin · Jungle · 0/0/0Irelia · Middle · 0/0/0Aurelion Sol · Bottom · 0/0/0Veigar · Support · 0/0/0
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Middle · Cấp 1
Vàng541Sát thương nhận391Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →