CrimsonChaos#crim

ME

Cấp 59 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min828,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

42 LP

62W · 54L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 7 / 11
CS/min8,3DPM959,3
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 13 / 8
CS/min6,3DPM760,9
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 4 / 10
CS/min6,7DPM586,2
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
11 / 8 / 9
CS/min6,7DPM895,4
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 10 / 9
CS/min6,7DPM620,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
10 / 8 / 6
CS/min7,8DPM773,4
Bel'Veth
Bel'Veth
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 8 / 3
CS/min5,2DPM395,6
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 6 / 9
CS/min6,7DPM517,5
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 9 / 16
CS/min5DPM880,8
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 8 / 2
CS/min6,6DPM769,3
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
15 / 4 / 12
CS/min8,5DPM1.293,2
Pantheon
Pantheon
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 11 / 11
CS/min1,8DPM729,1
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 10 / 7
CS/min7,4DPM816,7
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 8
CS/min6,3DPM818,9
Master Yi
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
13 / 13 / 11
CS/min6DPM1.385,4
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 3 / 5
CS/min8,1DPM801
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 3 / 12
CS/min8,1DPM1.050,7
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 2 / 10
CS/min6,6DPM505,8
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 3 / 8
CS/min7,6DPM687,9