Death Marked#AFKFR

ME

Cấp 465 · Đã cập nhật 11:07

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2
CS/min7
Sát thương lên tướng/min1.021,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

98 LP

218W · 194L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 9 / 1
CS/min6,7DPM758,7
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 13 / 11
CS/min6,2DPM841,1
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 11 / 8
CS/min6,4DPM1.020,9
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
8 / 8 / 3
CS/min6,8DPM664,5
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 11 / 12
CS/min6,1DPM707,9
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 4 / 3
CS/min7,1DPM1.027,4
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
18 / 6 / 2
CS/min8,1DPM1.590,1
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 2 / 3
CS/min7,4DPM1.073,5
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
18 / 8 / 7
CS/min7,5DPM1.537,1
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 8 / 9
CS/min5,9DPM726,6
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 3 / 4
CS/min7,6DPM1.416
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 9 / 1
CS/min8,6DPM826,7
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 5 / 4
CS/min7,2DPM1.386,8
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
15 / 8 / 15
CS/min6,3DPM1.774,8
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 3 / 3
CS/min7,8DPM952,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 9 / 6
CS/min5,3DPM558,3
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 10 / 7
CS/min7,3DPM1.039,2
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
2 / 1 / 0
CS/min6,9DPM432,7
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 8 / 8
CS/min7,4DPM1.412,3
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 6 / 4
CS/min8,4DPM410,5