FFGGWP · Riot Games
Khoảnh khắc tỏa sáng
5trậnChỉ các trận đã ghi nhận
Mùa giải 2026 · 5 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 03/10/2026 - 09:46 GMT+3 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 21:40 GMT+3 · Phạm vi dòng thời gian · 0/5 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận
5 trận có dữ liệu
Độ phủ dữ liệu
Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
3 thg 10, 2026 – 6 thg 10, 2026 · UTCLịch sử chưa đầy đủ
So sánh lối chơi của bạn
Bậc hiện tại PLATINUMThống kê của bạnTất cả hàng chờVai trò · Tất cả
5 trậnMẫu người chơi nhỏ
| Chỉ số | Trung bình của bạn | Trận tốt nhất | % kỷ lục cá nhân |
|---|---|---|---|
| 2,65 · 5 trận | 3,88 | 68,4% | |
| 4,6 · 5 trận | 7,8 | 58,6% | |
| 378,4 · 5 trận | 484,9 | 78% | |
| 702,7 · 5 trận | 1.091,5 | 64,4% | |
| 1,67 · 5 trận | 2,7 | 61,8% | |
| 42,8% · 5 trận | 56,4% | 75,8% |
Đang tải
Bảo tàng kỷ lục của bạn
Kỷ lục · Chỉ các trận đã ghi nhậnDiễn biến từng trận
Biến động LP
Riot Games
Bản ghi mới nhất- PLATINUM IV · 0 LP
- Bậc cao nhất ghi nhận
- PLATINUM IV · 0 LP
- Biến động ghi nhận
- +92 LP
1 thg 10, 20267 thg 10, 2026
Dòng thời gian kỷ lục
Từ 3 thg 10, 2026- Sát thương lên tướng/min · 1.091,5Katarina · 6 thg 10, 2026 Xem trận
- Hạ gục · 11Katarina · 6 thg 10, 2026 Xem trận
- Điểm tầm nhìn/min · 2,7Sona · 6 thg 10, 2026 Xem trận
- Vàng/min · 484,9Qiyana · 6 thg 10, 2026 Xem trận
- Lính và quái/min · 7,8Qiyana · 6 thg 10, 2026 Xem trận
- Hạ gục · 10Qiyana · 6 thg 10, 2026 Xem trận
- Lính và quái/min · 6,9Qiyana · 6 thg 10, 2026 Xem trận