JOY BOY#331

ME

Cấp 226 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
54,2%
52 / 44Thắng / Thua
KDA1,2
CS/min6
Sát thương lên tướng/min943,6

Mẫu · 96Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận4 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 100 trận có dữ liệu · Từ 31/07/2026 - 01:17 GMT+3 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 03:41 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 36/96 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD III

39 LP

212W · 216L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 428 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
16 / 15 / 11
CS/min6,6DPM1.366,4
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 14 / 1
CS/min4,3DPM747,2
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 12 / 4
CS/min4,7DPM597,8
Master Yi
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 5 / 10
CS/min5,9DPM633,8
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 9 / 5
CS/min5,3DPM811,5
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 10 / 5
CS/min5,8DPM1.431,1
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 16 / 2
CS/min5,4DPM970,9
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 11 / 2
CS/min6,1DPM799,4
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 17 / 11
CS/min1,4DPM492,3
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 16 / 8
CS/min5,6DPM611,1
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 10 / 1
CS/min6,8DPM621,3
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 14 / 6
CS/min6,8DPM813,5
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 13 / 9
CS/min5,1DPM1.011,8
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
14 / 14 / 7
CS/min7DPM1.367,9
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 15 / 1
CS/min5,6DPM698,2
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
10 / 11 / 14
CS/min6,2DPM1.551,8
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 11 / 5
CS/min6,3DPM970
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
9 / 14 / 8
CS/min5,7DPM1.228,7
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 6 / 6
CS/min6,5DPM1.418,4
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 5 / 4
CS/min7,5DPM565,6