Kindly Miquella#diva

ME

Cấp 97 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min2,1
Sát thương lên tướng/min460,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

75 LP

54W · 57L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 5 / 1
CS/min0,8DPM103,2
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 10 / 16
CS/min0,7DPM231,9
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
0 / 10 / 14
CS/min0,6DPM128
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 4 / 35
CS/min0,7DPM452,4
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 4 / 8
CS/min7,1DPM578,8
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 7 / 29
CS/min0,9DPM360,5
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 3 / 26
CS/min1,2DPM280,1
Renata Glasc
Renata Glasc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
5 / 10 / 21
CS/min1,1DPM348,3
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
5 / 8 / 24
CS/min5,8DPM1.026,3
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
1 / 8 / 30
CS/min0,9DPM279,9
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 13 / 16
CS/min5,5DPM889,8
Rell
Rell
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 5 / 15
CS/min0,6DPM284,9
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
3 / 13 / 26
CS/min1,5DPM481,7
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 2 / 20
CS/min0,7DPM245,8
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
7 / 10 / 15
CS/min5,4DPM986,5
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 1 / 5
CS/min1,3DPM206
Renata Glasc
Renata Glasc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 4 / 16
CS/min0,9DPM301,4
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 6 / 10
CS/min2DPM672,3