LORDX#5003

ME

Cấp 290 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50,6%
40 / 39Thắng / Thua
KDA2
CS/min5,2
Sát thương lên tướng/min814,8

Mẫu · 79Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 80 trận có dữ liệu · Từ 08/09/2026 - 01:53 GMT+3 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 12:15 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/79 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

22 LP

303W · 293L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 596 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 13 / 11
CS/min2,9DPM404,9
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
1 / 16 / 20
CS/min0,9DPM432,3
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 12 / 25
CS/min1,3DPM524,5
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 8 / 16
CS/min3,7DPM688,3
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 12 / 6
CS/min5,1DPM607,7
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 16 / 16
CS/min5,9DPM1.072,5
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 7 / 19
CS/min2,4DPM1.115,6
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 9 / 6
CS/min7,3DPM735,7
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 7 / 9
CS/min8DPM953
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 9 / 13
CS/min5,7DPM912,8
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 4 / 3
CS/min6,1DPM598,9
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 13 / 11
CS/min3DPM665,7
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
1 / 12 / 18
CS/min1,2DPM295,4
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
16 / 10 / 13
CS/min2,5DPM1.303,4
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 7 / 9
CS/min2,3DPM890,4
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 13 / 14
CS/min1,3DPM374,6
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 11 / 13
CS/min1,5DPM666,5
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 8 / 6
CS/min1,4DPM359,6
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 9 / 22
CS/min1DPM270,4
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
5 / 13 / 24
CS/min3,5DPM648,2