LS E M V#75579

ME

Cấp 383 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min6
Sát thương lên tướng/min713,4

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ · Đến · Đã cập nhật 30/10/2026 - 07:34 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/19 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận · Một số thống kê của toàn bộ hồ sơ vẫn chưa đầy đủ (mọi hàng chờ, tướng và vai trò).

Xếp hạng Đơn/Đôi

Bản ghi mới nhất: UTC
PLATINUM IV

87 LP

236W · 220L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 456 trận

Xếp hạng Linh hoạt

Bản ghi mới nhất: UTC
SILVER III

40 LP

6W · 7L46% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 13 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20