Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
DIAMOND III
50 LP
90W · 92L49% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 182 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM670,7
7,3/min Farm51% Tham gia hạ gục18.846 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Thép GaiGiày Thép GaiKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoBúa GỗBúa GỗMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 6/7/13Jax · Top · 9/6/9Zed · Middle · 8/7/6Twitch · Bottom · 13/5/6Leona · Support · 1/10/18Nasus · Top · 1/10/5Tryndamere · Jungle · 14/5/10Yone · Middle · 11/7/5Jhin · Bottom · 7/9/13Soraka · Support · 2/6/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-36%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng12.911Sát thương nhận29.471Tầm nhìn29Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
17 / 4 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM1.193,1
6/min Farm71% Tham gia hạ gục29.032 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyKiếm B.F.Kiếm B.F.Ấn ThépẤn ThépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 17/4/18Sett · Top · 4/3/3Twisted Fate · Middle · 7/5/20Kai'Sa · Bottom · 21/5/6Swain · Support · 0/5/24Zaahen · Top · 2/6/1Evelynn · Jungle · 8/9/7Zed · Middle · 8/13/5Viktor · Bottom · 4/12/5Yuumi · Support · 0/9/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+130%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng14.958Sát thương nhận30.136Tầm nhìn31Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM912
7/min Farm30% Tham gia hạ gục33.713 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Nguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânRìu ĐenRìu ĐenNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinẤn ThépẤn ThépBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Renekton · Top · 6/9/5Ryze · Top · 3/9/8Warwick · Jungle · 16/8/15Aurelion Sol · Middle · 18/10/14Kai'Sa · Bottom · 18/5/7Thresh · Support · 4/5/31Shaco · Jungle · 18/13/8Kassadin · Middle · 4/13/9Jinx · Bottom · 1/15/4Vel'Koz · Support · 8/9/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-64%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-41%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng13.651Sát thương nhận54.473Tầm nhìn30Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 5 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
18 / 8 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,31 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM1.280,9
6,2/min Farm55% Tham gia hạ gục53.372 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyRìu ĐenRìu ĐenGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 18/8/16Jax · Top · 26/11/8Ekko · Jungle · 10/13/7Viktor · Middle · 4/8/17Tristana · Bottom · 2/14/4Brand · Support · 3/16/15Zilean · Top · 5/10/26Nasus · Middle · 11/7/13Aphelios · Bottom · 26/9/8Leona · Support · 2/11/29
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng21.946Sát thương nhận68.467Tầm nhìn59Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 12 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 3 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM575,8
7,3/min Farm47% Tham gia hạ gục14.279 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Nguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldKiếm Răng CưaKiếm Răng CưaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 9/3/12Varus · Top · 8/9/0Nidalee · Jungle · 3/8/5Ekko · Middle · 3/7/2Tristana · Bottom · 3/8/4Seraphine · Support · 2/13/8Jayce · Top · 6/4/8Locke · Middle · 17/5/5Ashe · Bottom · 13/4/15Zilean · Support · 0/3/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+78%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng12.370Sát thương nhận25.634Tầm nhìn23Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 9 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM809,3
6,2/min Farm63% Tham gia hạ gục27.663 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoKiếm Ác XàKiếm Ác XàGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyẤn ThépẤn ThépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 14/9/10Dr. Mundo · Top · 5/5/15Viego · Jungle · 22/9/12Diana · Middle · 20/8/6Yunara · Bottom · 3/9/14Lulu · Support · 2/7/31Malphite · Top · 3/9/11Yone · Middle · 7/14/11Hwei · Bottom · 7/9/10Vel'Koz · Support · 7/11/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-38%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng16.912Sát thương nhận48.054Tầm nhìn46Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Renekton
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0/min Farm0% Tham gia hạ gục546 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Top · Cấp 1
Vàng520Sát thương nhận744Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 4 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM711,8
7/min Farm51% Tham gia hạ gục20.926 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm DàiKiếm DàiGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyRìu ĐenRìu ĐenKiếm Ác XàKiếm Ác XàGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânẤn ThépẤn ThépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 5/4/14Jax · Top · 7/7/5LeBlanc · Middle · 18/5/5Samira · Bottom · 6/10/7Thresh · Support · 1/2/21Malphite · Top · 3/6/15Rengar · Jungle · 2/9/9Ekko · Middle · 12/9/4Jinx · Bottom · 11/8/7Lulu · Support · 0/5/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 16
Vàng12.846Sát thương nhận36.647Tầm nhìn42Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 9 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM662
7,3/min Farm46% Tham gia hạ gục19.760 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm Răng CưaKiếm Răng CưaGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânRìu ĐenRìu ĐenNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoKiếm Ác XàKiếm Ác XàMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 3/9/14Shen · Top · 4/9/16Jax · Jungle · 15/6/7Cassiopeia · Middle · 3/8/12Tristana · Bottom · 7/7/8Milio · Support · 3/7/18Skarner · Top · 12/4/7Karma · Middle · 6/6/14Kalista · Bottom · 13/7/8Nautilus · Support · 3/6/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-56%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 16
Vàng12.162Sát thương nhận34.903Tầm nhìn45Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
6 / 10 / 20Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,15 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM595,4
5,7/min Farm51% Tham gia hạ gục24.322 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânĐao TímĐao TímRìu ĐenRìu ĐenGiáp GaiGiáp GaiVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-12%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 18%—
Patch 16.17Top · Cấp 20
Vàng16.435Sát thương nhận60.524Tầm nhìn46Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 12 T · 3 D · 3 B · 0 GChi tiết →
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 13 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM532,7
5,4/min Farm30% Tham gia hạ gục18.211 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-77%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP-46%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 16%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 16
Vàng12.679Sát thương nhận55.410Tầm nhìn32Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
14 / 6 / 21Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM1.322,4
6,3/min Farm65% Tham gia hạ gục33.478 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiRìu ĐenRìu ĐenGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 14/6/21Rengar · Top · 7/7/2Aurelion Sol · Middle · 10/6/16Samira · Bottom · 20/5/12Nautilus · Support · 3/6/27Zaahen · Top · 4/9/3Viego · Jungle · 6/10/11Katarina · Middle · 8/11/4Kai'Sa · Bottom · 6/13/8Lux · Support · 6/11/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+68%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 23%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 16
Vàng14.764Sát thương nhận37.103Tầm nhìn29Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM402,1
6,5/min Farm29% Tham gia hạ gục6.259 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoHỏa NgọcHỏa NgọcGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 2/6/6Shen · Top · 3/4/2Rengar · Jungle · 3/4/2Akali · Middle · 5/5/1Caitlyn · Bottom · 0/7/2Seraphine · Support · 0/8/5Trundle · Top · 4/1/3LeBlanc · Middle · 12/1/5Tristana · Bottom · 8/2/7Senna · Support · 2/1/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-70%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-53%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP-49%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 17%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 9
Vàng6.097Sát thương nhận12.708Tầm nhìn17Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 8 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM835,7
7,1/min Farm61% Tham gia hạ gục28.846 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusRìu ĐenRìu ĐenMũi KhoanMũi KhoanMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 10/8/10Sion · Top · 8/10/7Warwick · Jungle · 5/8/13Vladimir · Middle · 9/7/6Lux · Bottom · 11/5/12Vel'Koz · Support · 7/4/14Vayne · Top · 5/10/3Akali · Middle · 11/5/9Lucian · Bottom · 6/9/6Blitzcrank · Support · 1/8/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 25%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 18
Vàng15.928Sát thương nhận43.972Tầm nhìn39Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
39 min
14 / 12 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM1.064,7
6/min Farm55% Tham gia hạ gục41.629 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm B.F.Kiếm B.F.Nguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 14/12/9Fiora · Top · 4/5/2Azir · Middle · 13/9/6Jhin · Bottom · 5/9/11Alistar · Support · 6/14/18Singed · Top · 6/9/13Shaco · Jungle · 6/9/10Syndra · Middle · 3/10/11Xayah · Bottom · 28/8/7Nami · Support · 6/6/34
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 22%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 18
Vàng17.717Sát thương nhận52.869Tầm nhìn64Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 9 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM759,9
6,6/min Farm53% Tham gia hạ gục20.138 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Giáp LướiGiáp LướiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiRìu ĐenRìu ĐenĐai Khổng LồĐai Khổng LồÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-71%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 23%—
Patch 16.16Top · Cấp 16
Vàng11.421Sát thương nhận35.303Tầm nhìn21Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
16 / 3 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM963,9
8,3/min Farm48% Tham gia hạ gục26.604 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Giày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm DoranKiếm DoranRìu Mãng XàRìu Mãng XàNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnÁo VảiÁo VảiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Top · 16/3/4Jayce · Top · 2/9/1Jarvan IV · Jungle · 7/8/1Malzahar · Middle · 5/5/5Mel · Bottom · 11/10/2Senna · Support · 1/10/10Sylas · Jungle · 8/4/14Kassadin · Middle · 9/8/5Corki · Bottom · 5/6/8Thresh · Support · 4/5/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+315%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
KP+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 25%—
Patch 16.16Top · Cấp 18
Vàng15.958Sát thương nhận27.295Tầm nhìn15Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
18 / 4 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM1.036,1
6,6/min Farm57% Tham gia hạ gục34.590 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm Ác XàKiếm Ác XàNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyẤn ThépẤn ThépRìu ĐenRìu ĐenGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 18/4/11Gangplank · Top · 6/7/6Ahri · Middle · 9/2/10Caitlyn · Bottom · 8/9/14Lux · Support · 10/5/20Camille · Top · 8/12/4Udyr · Jungle · 4/8/10Locke · Middle · 11/9/4Kai'Sa · Bottom · 3/10/8Vel'Koz · Support · 1/13/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+85%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 23%—
Patch 16.16Jungle · Cấp 18
Vàng17.448Sát thương nhận42.406Tầm nhìn51Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 8 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM677,3
5,8/min Farm57% Tham gia hạ gục20.295 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoRìu ĐenRìu ĐenGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 6/8/10Sylas · Top · 7/9/4Viktor · Middle · 3/10/8Jinx · Bottom · 11/10/4Thresh · Support · 1/9/14Renekton · Top · 8/4/14Viego · Jungle · 8/6/6Fizz · Middle · 18/4/1Caitlyn · Bottom · 11/5/5Anivia · Support · 1/9/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.16Jungle · Cấp 15
Vàng11.780Sát thương nhận32.509Tầm nhìn39Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 5 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 4 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM827,9
7,5/min Farm78% Tham gia hạ gục20.974 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Búa GỗBúa GỗVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 15/4/10Malphite · Top · 7/4/12Lux · Middle · 4/6/14Jinx · Bottom · 6/2/9Milio · Support · 0/2/19Riven · Top · 4/7/0Udyr · Jungle · 5/6/5Mel · Middle · 5/7/5Yasuo · Bottom · 1/6/2Vel'Koz · Support · 3/6/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 27%—
Patch 16.16Jungle · Cấp 15
Vàng14.713Sát thương nhận27.348Tầm nhìn23Tham gia hạ gục78%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →