Open Buffet#SOTW

ME

Cấp 328 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min2,3
Sát thương lên tướng/min663,9

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 03/10/2026 - 22:28 GMT+3 · Đã cập nhật 09/10/2026 - 00:25 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 18/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

30 LP

52W · 52L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 104 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Skarner
Skarner
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 16 / 11
CS/min0,8DPM342,7
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 5 / 8
CS/min1,4DPM404,5
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 14
CS/min1,6DPM786,1
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 3 / 8
CS/min1,2DPM245,2
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 17
CS/min1,5DPM706,3
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 7 / 16
CS/min1,2DPM716,5
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
14 / 9 / 0
CS/min6,9DPM955
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 8 / 15
CS/min1,5DPM1.109,6
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 12 / 10
CS/min1,7DPM796,4
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 7 / 9
CS/min0,9DPM683,9
Renata Glasc
Renata Glasc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 13 / 13
CS/min1,1DPM425,7
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 11 / 12
CS/min0,9DPM388,9
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 5 / 10
CS/min5,1DPM738,5
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 12 / 12
CS/min1DPM296,7
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 8 / 15
CS/min0,8DPM385,6
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 14
CS/min0,6DPM626,8
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 6 / 3
CS/min7,4DPM808,8
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
54 min
27 / 13 / 8
CS/min5,3DPM1.014,2