Pro Evolution20#EUW

ME

Cấp 454 · Đã cập nhật 18:13

Tỷ lệ thắng
55,6%
10 / 8Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min6
Sát thương lên tướng/min947,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

0 LP

338W · 311L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 6 / 15
CS/min6,4DPM978,4
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 4 / 7
CS/min8,9DPM930,3
Quinn
Quinn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 6 / 3
CS/min6,5DPM669,8
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
17 / 8 / 9
CS/min7,2DPM1.678,7
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 6 / 12
CS/min4,3DPM1.079,6
Lux
Lux
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
3 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
19 / 3 / 9
CS/min7,7DPM1.339,7
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 6 / 18
CS/min8,3DPM1.007,5
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 5 / 5
CS/min5,1DPM792,6
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 10 / 6
CS/min1,7DPM609,7
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 2 / 9
CS/min2DPM537,1
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
9 / 17 / 12
CS/min4DPM764,4
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 5 / 14
CS/min2,4DPM859,4
Jinx
Jinx
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 8 / 13
CS/min7,3DPM913,1
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 7 / 9
CS/min7,5DPM981,8
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 11 / 8
CS/min5DPM579,2
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 9 / 4
CS/min8,9DPM945,9
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 2 / 8
CS/min8,1DPM1.403,5
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 4 / 5
CS/min2DPM494,5